bắn nợ

bắn nợ

Anh ta đang tìm cách bắn nợ cho đối tác.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chuyển khoản nợ của mình cho người khác: "bắn nợ" hành động chuyển giao nghĩa vụ trả nợ từ người này sang người khác, thường người thứ ba, không sự đồng ý rõ ràng hoặc hợp pháp của người nhận nợ mới.
    • Trốn tránh trách nhiệm trả nợ bằng cách đổ cho người khác: hành động tìm cách thoái thác nợ bằng việc gán cho một đối tượng khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta không tiền trả, nên đã tìm cách bắn nợ cho đối tác . (Anh ta tìm cách chuyển khoản nợ của mình sang cho người đã từng hợp tác.)
    • Công ty đó sắp phá sản dấu hiệu bắn nợ sang các công ty con. (Công ty mẹ đang cố gắng chuyển các khoản nợ sang cho các công ty nhỏ hơn trong tập đoàn để trốn tránh trách nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bắn nợ liên hoàn": hành động chuyển nợ qua lại hoặc chuyền tay giữa nhiều người, nhiều tổ chức.
    • Vụ án lừa đảo với thủ đoạn bắn nợ liên hoàn giữa nhiều công ty ma. (Một vụ lừa đảo tài chính với phương thức chuyển nợ qua lại giữa các công ty không thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuyển nợ (động từ): hành động chuyển giao nghĩa vụ nợ, thường mang tính hợp đồng hoặc thỏa thuận hơn "bắn nợ".
  • Đổ nợ (động từ): từ gần nghĩa, chỉ việc gán ghép nợ nần cho người khác một cáchtrách nhiệm.
  • Trốn nợ (động từ): hành động trực tiếp lẩn tránh, không chịu trả khoản nợ.
Từ đồng nghĩa
  • Đọa nợ: (từ cổ, ít dùng) làm cho người khác phải gánh nợ thay mình.
  • Gán nợ: đặt gánh nợ của mình lên người khác.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bắn nợ" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ một hành động thiếu trung thực, thậm chí lừa đảo trong kinh tế, tài chính. khác với "chuyển nhượng nợ" - một thuật ngữ pháp lý tính chất thỏa thuận.

Từ chứa "bắn nợ"